nasofrontal vein
A medical diagram shows the nasofrontal vein in a detailed cross-section of the human face.
Định nghĩa
Danh từ: - Tĩnh mạch mũi trán: "nasofrontal vein" là một tĩnh mạch nằm ở phần trước trong của hốc mắt, có chức năng kết nối tĩnh mạch mắt trên với tĩnh mạch góc (angular vein).
Ví dụ sử dụng
- (Tĩnh mạch mũi trán dẫn máu từ vùng trán và mũi.)
- (Trong lớp giải phẫu, chúng tôi đã nghiên cứu đường đi của tĩnh mạch mũi trán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thrombosis of the nasofrontal vein": huyết khối tĩnh mạch mũi trán.
- A rare condition, thrombosis of the nasofrontal vein can cause orbital congestion. (Một tình trạng hiếm gặp, huyết khối tĩnh mạch mũi trán có thể gây tắc nghẽn hốc mắt.)
"anastomosis with the nasofrontal vein": nối thông với tĩnh mạch mũi trán.
- The angular vein anastomoses with the nasofrontal vein to form a venous network. (Tĩnh mạch góc nối thông với tĩnh mạch mũi trán để tạo thành một mạng lưới tĩnh mạch.)
Biến thể và từ gần giống
Nasofrontal (adj): thuộc về mũi và trán.
- The nasofrontal region is important in facial anatomy. (Vùng mũi trán rất quan trọng trong giải phẫu khuôn mặt.)
Frontal vein (n): tĩnh mạch trán.
- The frontal vein drains into the nasofrontal vein. (Tĩnh mạch trán đổ vào tĩnh mạch mũi trán.)
Từ đồng nghĩa
- Tĩnh mạch mũi trán: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "tĩnh mạch nối mũi-trán".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ giải phẫu.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.